Upload a missing offer

Ford offer - page 15

Ford offer - page 15

1 ... 15 17
<retailer> - <MM.DD.YYYY - MM.DD.YYYY> - Sales products - ,<products from flyers>. Page 15.
1 ... 15 17

Scroll through this Ford offer valid from - to - to see the latest deals. On 16 pages of the current offer, you will find the best goods from the Auto & Moto category. This Ford catalogue offers discounts on more than 6 products, making sure you get the best deal on the things you buy! If you want to save on your next shopping trip to Ford, don't forget to look through the entire offer from page 1 to page 16. On the current page you will find promotions on tires, curtains; however, this catalogue from Ford offers many other discounts on goods like tires, curtains. If you want to shop smart and save on your next shopping trip to Ford, don’t miss the latest offer full of amazing deals and wonderful discounts. Come back to Top Promotion every day to make sure you don’t miss out on great promotions offered by your favourite retailers.

Products in this offer

 
 
C C THÔNG SỐ K THU T / SP CIFICATIONS . L MT Ambiente . L AT Ambiente C C THÔNG SỐ K THU T / SP CIFICATIONS Dài x ộng x Cao / Length x Width x Height mm Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 4,325 x 1,755 x 1,665 4,325 x 1,755 x 1,665 2519 . L AT Titanium Kiểu động cơ / Engine Type 1.5L Duratec, DOHC 1 Van, I3 Ti-VCT/ 1.5L Duratec, DOHC 1 valve, I3 Ti-VCT Dung tích xi lanh / Displacement cc Công suất cực đại HP/v ng/phút / Maximum power HP/rpm kW/rpm 1,495 1 0 300 or Mô men xoắn cực đại Nm/v ng/phút / Maximum Torque Nm/rpm .5 kW/ 300 151 @ 4500 Hệ thống nhiên liệu / Fuel System Phun nhiên liệu điện tử đa điểm / Electronic Multipoint In ection Lưới tản nhiệt tự động đóng mở / Active rille Shutter Có / es Tự động d ng / nổ máy thông minh / Auto start stop Dung tích thùng xăng / Fuel Tank Capacity Không / No L Hệ thống lái / Steering Hộp số tự động cấp / -speed Automatic Trợ lực điện điều khiển điện tử / Electronic Power-Assisted System EPAS HỆ THỐNG GIẢM ÓC/ SUSP NSION iảm xóc Sau / ear Thanh xoắn / Twist beam Phanh Trước - Sau / rake Front- ear Đ a - Tang trống / Disc - Drum ánh xe / Wheels Vành mâm th p 1 / 1 Steel 05/ 0 1 Lốp / Tyres C C TRANG THI T BỊ AN TOÀN / SAF TY F ATUR S Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trưóc / Front Dual Airbags Có / es Không / No Túi khí r m dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / No Dung tích xi lanh / Displacement Không / No Không / No Có / es ạt mưa kính sau / ear intermittent wiper Có / es Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Sunroofs Không / No TRANG THI T BỊ NỘI TH T / INT RIOR Điều chỉnh tay / Manual Nút điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng / Audio steering wheel Đ n trần phía trước / Front Dome Light Hộp giữ lạnh / Cool in Màn h nh hiển thị đa thông tin / Multi-function Display Nỉ / Fabric Điều chỉnh tay 4 hướng / 4-way Manual Driver Có / es Có / es Không / No Với đ n xem bản đồ cá nhân / with individual Map Lights Không / No áo tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đ n và theo d i nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, Trip Computer, Variable Dimming Outside Temperature M THANH / AUDIO Hệ thống âm thanh / Audio system Hệ thống loa / Speakers Hệ thống kết nối S NC III với màn h nh màu TFT cảm ứng Đài AM / FM, kết nối luetooth, S / AM/ FM, luetooth, S Connectivity 4 Không / No HỆ THỐNG ĐIỆN / L CTRICAL Khóa cửa điện điều khiển t xa / emote Keyless Entry Khởi động bằng nút bấm / Power Start utton Khóa trung tâm/ Central Lock ương chiếu hậu phía ngoài chỉnh điện / Power rear view mirrors ad ust Có / es 52 Hộp số tự động Có / es Có / es cấp / -speed Automatic ÓC/ SUSP NSION Kiểu MacPherson với thanh cân bằng / Independent MacPherson Strut with Stabiliti er Đ a - Tang trống / Disc - Drum ánh xe / Wheels Đ a - Đ a / Disc - Disc Vành mâm đúc hợp kim 1 05/50 Lốp / Tyres /1 Alloy 1 C C TRANG THI T BỊ AN TOÀN / SAF TY F ATUR S Có / es Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags Không / No Túi khí r m dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / No Có / es Có / es Hệ thống chống bó cứng phanh / A S Có / es Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / E D Có / es Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist HLA Có / es Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program ESP ear Parking Aid ear view cameras TRANG THI T BỊ NGO I TH T / Có / es Không / No Có / es Không / No Có / es T RIOR Halogen Đ n pha trước / Headlamps Pro ector Halogen Không / No Có / es ương chiếu hậu tích hợp đ n báo rẽ / Exterior mirrors with indicator ạt mưa kính sau / Có / es ear intermittent wiper Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Sunroofs Có / es Không / No Có / es Điều chỉnh tay / Manual Tự động / Electronic Automatic Temperature Control TRANG THI T BỊ NỘI TH T / INT RIOR Điều h a nhiệt độ / Airconditioning hế trước / Front Seats Chất liệu ghế / Seat material hế lái / Front driver seat hế sau gập được 0/40 với 3 tựa đầu / 0/40 foldable rear seat with 3 headrest Nỉ / Fabric Da / Leather Điều chỉnh tay 4 hướng / 4-way Manual Driver Có / es Điều chỉnh tay Vô lăng 3 chấu thể thao / 3-Spoke Steering wheel Nút điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng / Audio steering wheel hướng / -way Manual Driver Có với kệ tựa tay cho hàng ghế sau, tích hợp khay đựng cốc / es with rear center armrest and cup holder Có / es Không / No Có / es Với đ n xem bản đồ cá nhân / with individual Map Lights Đ n trần phía trước / Front Dome Light Không / No Hộp giữ lạnh / Cool in Màn h nh hiển thị đa thông tin / Multi-function Display Có / es áo tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đ n và theo d i nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, Trip Computer, Variable Dimming Outside Temperature M THANH / AUDIO Đài AM / FM, kết nối luetooth, Hệ thống âm thanh / Audio system Hệ thống loa / Speakers Hệ thống kết nối S NC III với màn h nh màu TFT cảm ứng S / AM/ FM, luetooth, S Connectivity 4 7 Không / No Điều khiển bằng giọng nói / Voice control Có / es Có với khóa điện thông minh / es with smart Keyless Entry HỆ THỐNG ĐIỆN / L CTRICAL Khóa cửa điện điều khiển t xa / emote Keyless Entry Khởi động bằng nút bấm / Power Start utton Không / No Có / es Khóa trung tâm/ Central Lock Có / es ương chiếu hậu phía ngoài chỉnh điện / Power rear view mirrors ad ust Không / No 4500 Trợ lực điện điều khiển điện tử / Electronic Power-Assisted System EPAS Đ n sương mù phía trước / Front Fog Lamps Halogen Vô lăng 3 chấu thể thao / 3-Spoke Steering wheel 1 0 Phun nhiên liệu trực tiếp kết hợp với Turbo tăng áp / asoline Direct In ection with Turbo Charger Thanh xoắn / Twist beam Camera lùi / hế sau gập được 0/40 với 3 tựa đầu / 0/40 foldable rear seat with 3 headrest 4500 L Phanh Trước - Sau / rake Front- ear Có / es T RIOR ,000 or 3 kW/ 000 Có / es ear Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program ESP Không / No 1 5 Không / No iảm xóc Trước / Front Cảm biến lùi phía sau / hế lái / Front driver seat 999 .5 kW/ 300 rille Shutter Hệ thống lái / Steering Có / es Chất liệu ghế / Seat material 151 Hộp số / Transmission Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist HLA Điều h a nhiệt độ / Airconditioning 300 or Phun nhiên liệu điện tử đa điểm / Electronic Multipoint In ection Dung tích thùng xăng / Fuel Tank Capacity iảm xóc Sau / Xăng 1.0L Eco oost 1 Van / 1.0L Eco oost 1 valve I3 1,495 1 0 Tự động d ng / nổ máy thông minh / Auto start stop Có / es ương chiếu hậu tích hợp đ n báo rẽ / Exterior mirrors with indicator cc Hệ thống nhiên liệu / Fuel System Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / E D Đ n sương mù phía trước / Front Fog Lamps 4,325 x 1,755 x 1,665 2519 Mô men xoắn cực đại Nm/v ng/phút / Maximum Torque Nm/rpm Có / es Đ n pha trước / Headlamps 4,325 x 1,755 x 1,665 1.5L Duratec, DOHC 1 Van, I3 Ti-VCT/ 1.5L Duratec, DOHC 1 valve, I3 Ti-VCT Công suất cực đại HP/v ng/phút / Maximum power HP/rpm kW/rpm Hệ thống chống bó cứng phanh / A S Camera lùi / ear view cameras 4,325 x 1,755 x 1,665 mm Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trưóc / Front Dual Airbags Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags Cảm biến lùi phía sau / ear Parking Aid mm Kiểu động cơ / Engine Type HỆ THỐNG GIẢM Kiểu Macpherson với thanh cân bằng / Independent MacPherson Strut with Stabiliti er iảm xóc Trước / Front ộng x Cao / Length x Width x Height Chiều dài cơ sở / Wheelbase Lưới tản nhiệt tự động đóng mở / Active 52 Hộp số tay 5 cấp / 5-Speed Manual Hộp số / Transmission Dài x ĐỘNG CƠ / NGIN ĐỘNG CƠ / NGIN hế trước / Front Seats . L AT Titanium KÍCH THƯỚC / DIM NSIONS KÍCH THƯỚC / DIM NSIONS TRANG THI T BỊ NGO I TH T / . L AT Trend Cửa kính điều khiển điện / Power windows Cảm biến gạt mưa / ain-sensing Wipers Đ n pha tự bật khi trời tối / Auto On/O head Lamps Có / es Điều khiển điện với nút một chạm tự động cửa người lái / Power windows with driver s side auto one-touch Không / No Tự động gạt mưa / Auto wipe sensitivity Không / No Có / es Có / es Cửa kính điều khiển điện / Power windows Cảm biến gạt mưa / ain-sensing Wipers Không / No Đ n pha tự bật khi trời tối / Auto On/O head Lamps Không / No *Những chi tiết kỹ thuật và màu sắc trong tài liệu này có thể được sửa đổi không báo trước. Ảnh chụp và màu sắc của xe có thể khác so với thực tế. Liên hệ đại lý Ford để biết thêm thông tin về màu sắc xe. Đường dây nóng miễn phí - Mọi thắc mắc cũng như ý kiến đóng góp của quý khách hàng sẽ được giải đáp kịp thời. Hãy liên lạc với chúng tôi với số 1800-588888 trong giờ hành chính hoặc truy cập website http://www.ford.com.vn để biết thêm chi tiết. Chiếc xe này được sản xuất bởi Công ty TNHH Ford Viêt Nam - Phường Tứ Minh - TP Hải Dương - Tỉnh Hải Dương. BẢO HÀNH MỞ RỘNG FORD PROTECT Extended Warranty

Ford promotions

Most popular promotions