Upload a missing offer

Ford offer - page 2

Ford offer - page 2

2 4 5 ... 9
<retailer> - <MM.DD.YYYY - MM.DD.YYYY> - Sales products - ,<products from flyers>. Page 2.
2 4 5 ... 9

Scroll through this Ford offer valid from - to - to see the latest deals. On 8 pages of the current offer, you will find the best goods from the Auto & Moto category. This Ford catalogue offers discounts on more than 3 products, making sure you get the best deal on the things you buy! If you want to save on your next shopping trip to Ford, don't forget to look through the entire offer from page 1 to page 8. On the current page you will find promotions on diesel; however, this catalogue from Ford offers many other discounts on goods like diesel. If you want to shop smart and save on your next shopping trip to Ford, don’t miss the latest offer full of amazing deals and wonderful discounts. Come back to Top Promotion every day to make sure you don’t miss out on great promotions offered by your favourite retailers.

Products in this offer

 
 
CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS TRANSIT TIÊU CHUẨN 16 CHỖ Standard Transit 16 seats TRANSIT TIÊU CHUẨN 16 CHỖ + GÓI TRANG BỊ THÊM Standard Transit option pack 16 seats TRANSIT CAO CẤP 16 CHỖ Luxury Transit 16 seats Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / 2.4L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh / Displacement (cc) Đường kính x Hành trình/ Bore x Stroke (mm) 2402 89.9 x 94.6 Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (kw/rpm) 140 / 3500 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) 375 / 2000 Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed manual transmission Ly hợp / Clutch Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực / Single dry plate, hydraulic activated Kích thước và trọng lượng / Dimensions & Weight Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5780 x 2000 x 2360 Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3750 Vệt bánh trước / Track - Front (mm) 1740 Vệt bánh sau / Track - Rear (mm) 1704 Khoảng sáng gầm xe / Min. ground clearance (mm) 165 Bán kính vòng quay nhỏ nhất / Min. turning radius (m) 6.65 Trọng lượng toàn tải / Gross vehicle weight (kg) 3730 Trọng lượng không tải / Kerb Weight (kg) 2455 Hệ thống treo/ Suspension system Trước / Front Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers Sau / Rear Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers Hệ thống phanh / Brake system Phanh đĩa phía trước và sau / Disc brake for front and rear Có / With Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-Lock Brake System (ABS) Có / With Trợ lực lái thủy lực/ Hydraulic Power Steering Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity Có / With (L) 80L Loại nhiên liệu sử dụng Dầu /Diesel Cỡ lốp / Tyre Size Bánh xe / Wheel 215 / 75R16 Vành thép 16”/ Steel wheel 16” Vành hợp kim nhôm đúc 16” / Alloy wheel 16” Vành hợp kim nhôm đúc 16” / Alloy wheel 16” Trang thiết bị chính / Equipment Túi khí cho người lái / Driver Airb Có / With Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / With Khóa nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / With Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power Window Có / With Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power Rear View Mirrors Có / With Khoá cửa điện trung tâm / Power Door Lock Có / With Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With Đèn phanh sau lắp cao / High-mount stop lamp Vật liệu ghế / Seat Material Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Tựa đầu các ghế / Head rests Có / With Vải / Cloth Vải / Cloth Có / With Có / With Có / With Bậc lên xuống cửa trượt / Side Step Có / With Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / With Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With Các hàng ghế (234) ngả được / Reclining seat rows Có / With Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay/ Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / With Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Hai giàn lạnh / Dual Air Condition Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers) Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level EURO Stage 4 Da cao cấp / Leather

Ford promotions

Most popular promotions