Upload a missing offer

Ford offer - page 4

Ford offer - page 4

1 2 4
<retailer> - <MM.DD.YYYY - MM.DD.YYYY> - Sales products - ,<products from flyers>. Page 4.
1 2 4

Scroll through this Ford offer valid from - to - to see the latest deals. On 4 pages of the current offer, you will find the best goods from the Auto & Moto category. This Ford catalogue offers discounts on more than 3 products, making sure you get the best deal on the things you buy! If you want to save on your next shopping trip to Ford, don't forget to look through the entire offer from page 1 to page 4. On the current page you will find promotions on diesel, curtains; however, this catalogue from Ford offers many other discounts on goods like -. If you want to shop smart and save on your next shopping trip to Ford, don’t miss the latest offer full of amazing deals and wonderful discounts. Come back to Top Promotion every day to make sure you don’t miss out on great promotions offered by your favourite retailers.

Products in this offer

 
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS XL 2.2L 4x4 MT XLS 2.2L 4x2 MT XLS 2.2L 4x2 AT XLT 2.2L 4x4 MT XLT 2.2L 4x4 AT WILDTRAK 2.OL 4x2 AT WILDTRAK 2.OL 4x4 AT Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance • Loại cabin / Cab Style Cabin kép / Double Cab Turbo Diesel 2.2L 14 TDCI Single Turbo Diesel 2.0L 14 TDCI BI Turbo Diesel 2.0L 14 TDCİ · Động cơ / Engine Type Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler Dung tích xi lanh / Displacement (cc) • Công suất cỰc đại (PS/vòng/phút) / Max Power (PS/rpm) Mô men xoắn Cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (N.m./rpm) -Tiêu chuẩn khí thải / Emission level Hệ thống truyền động / Drivetrain · Gài cầu điện / Shift - on - the - fly · Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential · Hộp số / Transmission Trơ lực lái / Assisted Steering Kích thước và Trọng Lượng / Dimensions 2198 2198 2198 2198 2198 1996 1996 180 (132,4 KW) / 3500 420 / 1750-2500 160 (118 KW) / 3200 213 (156,7 KW) / 3750 160 (118 KW) / 3200 385 / 1600-2500 160 (118 KW) / 3200 385/ 1600-2500 160 (118 KW) / 3200 160 (118 KW)/3200 385 / 1600-2500 385/ 1600-2500 385/ 1600-2500 500 / 1750-200 EURO 4 Hai cầu chủ động / 4x4 Có / With Không / Without 6 số tay / 6-speed MT Trợ lực lái điện/ EPAS EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 Một cầu chủ động / 4x2 Một cầu chủ động / 4x2 Hai cầu chủ động / 4x4 Hai cầu chủ động / 4x4 Một cầu chủ động / 4x2 Không / Without Hai cầu chủ động / 4x4 Có / With Có / With Có / With Số tự động 6 cấp /6-speed AT Không / Without Có / With Số tự động 10 cấp/ 10-speed AT Trợ lực lái điên / EPAS Không / Without 6 số tay /6-speed MT Số tự động 6 cấp /6-speed AT 6 số tay / 6-speed MT Trợ lực lái điên / EPAS Trợ lực lái điện / EPAS 5362 x 1860 x 1830 5362 x 1860 x 1830 5362 x 1860 x 1830 Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 5280 x 1860 x 1830 5362 x 1860 x 1830 5362 x 1860 x 1830 5362 x 1860 x 1830 200 200 200 200 200 200 200 3220 3220 3220 3220 3220 3220 3220 6350 6350 6350 6350 6350 6350 6350 80 L Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) Hệ thống treo / Suspension System Hệ thống treo trước / Front Suspension ·Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống phanh / Brake System Phanh trước / Front Brake Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn / Independent Springs & Tubular Double Acting Shock Absorbers Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers Phanh Đĩa / Disc Brake Tang trống / Drum Brake Phanh sau / Rear Brake Cô lốp / Tire Size 255/70R16 255/70R16 Vành hợp kim nhôm đúc 16"/ Alloy 16" 265/65R17 265/60R18 Bánh xe / Wheel Vành thép 16"/ Steel Wheel 16" Vành hợp kim nhôm đúc 17"/ Alloy 17" Vành hợp kim nhôm đúc 18"/ Alloy 18" Trang thiết bị an toàn / Safety Features Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Túi khí bên / Side Airbags Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With Không / Without Không / Without Không / Without Có / With Không / Without Không / Without Không / Without Cảm biến phía sau / Rear Parking Sensor Có / With Có / With Có / With Có / With Cảm biến trước& sau / Front & Rear Sensor Có / With Không / Without Không / Without .Camera lùi / Rear View Camera Cảm biến hỗ Hệ thống Chống bỏ cứng phảnn Brake Force Distribution System (EBD) Không / Without Không / Without trợ đồ xe/ Parking Aid Sensor Không / Without n& Phân phối lực phanh điện tỬ / Anti-Lock Có / With Có / With Có / With Có / With Brake System (ABS) & · Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) ·Hệ thống kiếm soát giảm thiếu lật xe / Roll Over Protection System Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trong / Load Adaptive Control Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assist · Hệ thống Kiếm soát hành trình / Cruise Control Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDw · Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khấn cấp khi gặp chương ngại vật phía trước / Collision Mitigation · Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist · Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Không / Without Có / With Có / With Có / With Có / With Có / With Có / With Có/ With Có / With Có / With Có / With Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Có/ With Có / With Có / With Có / With Không / Without Có / With Không / Without Có / With Không / Without Không / Without Tự động / Apdaptive Cruise Control Có / With Không / Without Không / Without Không / Without Có / With Có / With Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động / Volumetric Burgular Alarm System Không / Without Không / Without Trang thiết bị ngoại thất/Exterior Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto Projector Headlamp Không / Without Có / With Có / With LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp Có / With Có / With Có / With Đèn phía trước / Headlamp Kiểu Halogen/ Halogen Kiểu Halogen / Halogen Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamps · Gạt mưa tự động / Auto Rain Wipers · Đèn sương mù / Front Fog Lamps Không / Without Không / Without Có / With Có điều chỉnh điện / Power Adjust Màu ghi đen /Color black self Không / Without Không / Without Không / Without Có điều chỉnh điện / Power Adjust Màu đen / Black self Không / Without Điều chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirrors Crôm / Chrome Sơn đen bóng / Black Paint Bộ trang bị WILDTRAK · Bộ trang bị thế thao / Sport Packages Trang thiết bị bên trong xe / Interior Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start •Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry - Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning • Vật liệu ghế / Seat Material Tay lái / Steering Wheel .Ghế lái trước / Front Driver Seat Ghế sau / Rear Seat Row ·Guơng chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror .Cửa kính điều khiển điện / Power Window Hệ thống âm thanh /Audio System Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Điều chỉnh tay / Manual Nỉ / Cloth Thường / Base Chỉnh tay 4 hướng / 4 Way Manual Có / With Có / With Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC Da pha nỉ cao cấp / Leather & Velour Không / Without Không / Without Không / Without Điều chỉnh tay / Manual Nỉ cao cấp / Premium Cloth Nỉ / Cloth Thường / Base Bọc da / Leather Chỉnh điện 8 hướng / 8 Way Power Chỉnh tay 6 hướng /6 Way Manual Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests Chỉnh tay 2 chế độ ngày / đêm/ Manual Adjust Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromatic Rear View Mirror Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (One-Touch UP & DOWN on Drivers and with Antipinch) AM/FM, 4 loa (Speakers) AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) Không / Without Không / Without Không / Without Không / Without Có / With Điều khiến giọng nói SYNCTM Gen 3, màn hình TFT cảm Ứng 8" / Voice Control SYNCTM Gen 3, 8" Touchscreen Có / With Có / With Màn hình giải trí / Screen entertainment system Không / Without Không / Without Không / Without Màn hình TFT cảm ứng 8", / 8" touch screen Bản đồ dẫn đường / Navigation System · Điều khiến âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Không / Without Có / With Không / Without Có / With * Những chi tiết kỹ thuật và màu sắc trong tài liệu này có thể được sửa đổi không báo trước. Ảnh chụp và màu sắc của xe có thể khác so với thực tế. Liên hệ đại lý Ford để biết thêm thông tin về màu sắc xe Thông số trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn theo VTA Thailand CÁC MÀU CƠ BẢN Đỏ Cam Trắng Bạc Xám Meteor Đen Đỏ Sunset Xanh dương Ghi vàng Đỏ Xanh thiên thanh

Ford promotions

Most popular promotions